fannie merritt farmer

fannie merritt farmer

Fannie Merritt Farmer wrote a cookbook with precise measurements.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fannie Merritt Farmer (1857-1915) một chuyên gia nấu ăn người Mỹ, nổi tiếng với cuốn sách dạy nấu ăn The Boston Cooking-School Cook Book (xuất bản năm 1896). được coi người tiên phong trong việc sử dụng các phép đo chính xác trong nấu ăn, thay thế các đơn vị đo lường mơ hồ như "một nhúm muối" hay "một miếng " bằng các đơn vị tiêu chuẩn như cốc, muỗng canh, muỗng cà phê. Cuốn sách của đã trải qua nhiều lần tái bản vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Fannie Merritt Farmer đã cách mạng hóa việc nấu ăn gia đình bằng cách giới thiệu các phép đo tiêu chuẩn hóa.)
  • (Nhiều sách dạy nấu ăn hiện đại mang ơn cấu trúc từ công trình của Fannie Merritt Farmer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the Fannie Merritt Farmer method": tuân theo phương pháp đo lường chính xác của .
    • In professional kitchens, chefs often follow the Fannie Merritt Farmer method to ensure consistency. (Trong các bếp chuyên nghiệp, đầu bếp thường tuân theo phương pháp của Fannie Merritt Farmer để đảm bảo tính nhất quán.)
  • "the Fannie Merritt Farmer legacy": di sản của trong lĩnh vực ẩm thực.
    • The Fannie Merritt Farmer legacy includes not just recipes, but a scientific approach to cooking. (Di sản của Fannie Merritt Farmer không chỉ bao gồm công thức nấu ăn, còn cách tiếp cận khoa học đối với nấu nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmer (danh từ): họ của , nhưng cũng có nghĩa "nông dân" trong tiếng Anh.
    • He is a farmer who grows vegetables. (Anh ấy một nông dân trồng rau.)
  • Farmer's cookbook (danh từ ghép): sách dạy nấu ăn của Farmer (thường dùng để chỉ tác phẩm của ).
    • I found an old Farmer's cookbook at the flea market. (Tôi tìm thấy một cuốn sách dạy nấu ăn của Farmer chợ trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooking expert: chuyên gia nấu ăn.
  • Cookbook author: tác giả sách dạy nấu ăn.
  • Pioneer of home economics: người tiên phong trong lĩnh vực kinh tế gia đình.
Các cụm từ liên quan
  • Standardized measurements: phép đo tiêu chuẩn hóa.
    • Fannie Merritt Farmer is credited with popularizing standardized measurements in American cooking. (Fannie Merritt Farmer được ghi nhận người phổ biến các phép đo tiêu chuẩn hóa trong nấu ăn Mỹ.)
  • Boston Cooking School: trường dạy nấu ăn Boston, nơi từng giảng dạy.
    • The Boston Cooking School was a leading culinary institution in the late 19th century. (Trường dạy nấu ăn Boston một tổ chức ẩm thực hàng đầu vào cuối thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • To cook like Fannie Merritt Farmer: nấu ăn một cách chính xác chuyên nghiệp.
    • She cooks like Fannie Merritt Farmer, always measuring ingredients carefully. ( ấy nấu ăn như Fannie Merritt Farmer, luôn đo lường nguyên liệu cẩn thận.)
  • A Farmer's recipe: công thức theo phong cách chính xác, rõ ràng.
    • This cake recipe is a Farmer's recipe, so you can't go wrong. (Công thức bánh này công thức kiểu Farmer, nên bạn không thể sai được.)